Các sáng kiến gắn rừng trồng, hệ sinh thái ngập mặn và nông nghiệp bền vững đang nổi lên như trụ cột quan trọng của thị trường tín chỉ carbon toàn cầu. Việc chuẩn hóa rừng, bảo tồn carbon xanh và áp dụng mô hình sản xuất phát thải thấp giúp đo lường, xác minh và thương mại hóa giảm phát thải GHG một cách minh bạch. Đồng thời, các ngành nông nghiệp – từ thủy sản đến cây trồng – được mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính carbon, hỗ trợ mục tiêu Net Zero, tăng sức cạnh tranh và thúc đẩy chuyển dịch kinh tế xanh tại khu vực châu Á.
Chuẩn hóa rừng hướng đến thị trường carbon
Việc chuẩn hóa quản lý rừng trồng tại Hải Phòng được triển khai nhằm tạo nền tảng cho thị trường tín chỉ carbon bền vững trong tương lai, qua đó giúp người dân, cộng đồng và doanh nghiệp tận dụng lợi ích từ giảm phát thải khí nhà kính (GHG). Hoạt động này bao gồm khảo sát hiện trạng rừng, số hóa quản lý và đo đạc trữ lượng carbon nhằm phục vụ việc thanh toán dịch vụ môi trường rừng và xác định giá trị carbon credits. Chính quyền địa phương cũng khuyến khích doanh nghiệp đầu tư trồng rừng chất lượng cùng các mô hình kinh tế xanh liên quan như du lịch sinh thái và dịch vụ môi trường, hỗ trợ phát triển kinh tế đồng thời giảm phát thải GHG.
Theo vietnam.vn
Bảo tồn rừng ngập mặn và nuôi trồng thủy sản bền vững tại Việt Nam
Trong khuôn khổ hợp tác giữa Hà Lan và Việt Nam, chương trình Combi-Track thúc đẩy bảo tồn rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng thủy sản bền vững tại Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ. Rừng ngập mặn được xem như “bồn chứa carbon xanh” tự nhiên, giúp hấp thụ CO₂ và giảm phát thải GHG, đồng thời hỗ trợ cải thiện chất lượng nước và sinh kế cho người dân nuôi trồng thủy sản. Một dự án trọng tâm – TomGoxy Zero – tích hợp phục hồi rừng với mô hình nuôi tôm siêu thâm canh nhằm chuyển đổi nước thải thành tài nguyên và giảm chất dinh dưỡng dư thừa ra môi trường. Chương trình cũng nhấn mạnh vai trò của giáo dục cộng đồng và thu hút thanh niên tham gia bảo vệ sinh thái.
Theo agroberichtenbuitenland.nl
Thị trường Carbon-Credit Eligible Fertility Program toàn cầu
Báo cáo thị trường carbon-credit eligible fertility program dự báo quy mô tăng từ khoảng 119,1 triệu USD năm 2026 lên tới 801,2 triệu USD vào năm 2036, với tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR) khoảng 21%. Thị trường này tập trung vào các chương trình phân bón và quản lý dinh dưỡng đất giúp giảm phát thải khí nhà kính (GHG) và tăng khả năng hấp thụ carbon trong đất, đồng thời tạo điều kiện cho nông dân tham gia tín chỉ carbon. Các giải pháp phổ biến bao gồm quản lý nitơ tối ưu, giảm khí nitrous oxide và cải thiện carbon hữu cơ trong đất, dẫn tới tăng doanh thu từ bán tín chỉ carbon. Thị trường này dự kiến mở rộng nhanh nhờ nhu cầu nông nghiệp bền vững và các chính sách thúc đẩy giảm phát thải nông nghiệp toàn cầu.
Cơ hội tăng trưởng chiến lược từ carbon credits cho ngành dầu cọ Malaysia
Ngành dầu cọ Malaysia đang nhìn nhận carbon credits như một cơ hội chiến lược để giảm phát thải GHG và tạo thêm nguồn doanh thu. Thị trường carbon cho phép các tổ chức thu mua tín chỉ carbon tương ứng với lượng CO₂ hoặc khí nhà kính đã bị giảm hoặc tránh phát thải, từ đó góp phần vào mục tiêu Net Zero. Các giải pháp giảm phát thải đã và đang được áp dụng trong ngành, bao gồm sử dụng phụ phẩm dầu cọ cho sản xuất năng lượng tái tạo, xử lý khí thải POME bằng công nghệ biogas và chuyển hóa sinh khối thành nguyên liệu carbon hữu ích khác. Thị trường carbon quốc tế—kết nối qua các khuôn khổ như Bursa Carbon Exchange và Asean Common Carbon Framework—tăng tiềm năng chuyển dịch xanh cho ngành, vừa hỗ trợ giảm phát thải vừa mở rộng các lựa chọn doanh thu mới cho doanh nghiệp.
Theo theedgemalaysia.com
