Theo báo cáo “State and Trends of Carbon Pricing 2026” (Tình hình và Xu hướng Định giá Carbon năm 2026) vừa được Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố, định giá carbon trực tiếp hiện đã bao phủ gần 30% lượng phát thải khí nhà kính (KNK) toàn cầu. Song song đó, nguồn thu của các chính phủ từ thuế carbon và các hệ thống giao dịch phát thải (ETS) đã vượt mốc kỷ lục 107 tỷ USD trong năm 2025.
Đây là minh chứng cho thấy định giá carbon đang ngày càng khẳng định vị thế là một công cụ lưỡng dụng mạnh mẽ: vừa thúc đẩy các mục tiêu khí hậu hướng tới Net Zero, vừa đóng vai trò là nguồn thu ngân sách quan trọng cho các quốc gia.
Bước tiến vượt bậc sau một thập kỷ
Báo cáo chỉ ra rằng hiện có 87 công cụ định giá carbon đang có hiệu lực trên toàn cầu, bao gồm 47 sắc thuế carbon và 40 hệ thống ETS. Đáng chú ý, bản đồ định giá carbon thế giới vừa ghi nhận thêm các cơ chế mới được triển khai tại các quốc gia châu Á, bao gồm Ấn Độ, Nhật Bản và Việt Nam.
Sự tăng trưởng này đánh dấu một bước tiến lớn so với thập kỷ trước:
- Tỷ lệ bao phủ toàn cầu: Định giá carbon trực tiếp hiện bao phủ 29% lượng phát thải toàn cầu, tăng mạnh từ mức chỉ khoảng 12% của mười năm trước.
- Động lực từ ETS: Sự mở rộng này chủ yếu nhờ vào các hệ thống ETS. Tỷ trọng phát thải được bao phủ bởi ETS đã tăng gấp ba lần kể từ năm 2016, chạm mốc khoảng 26%. Trong khi đó, tỷ lệ bao phủ của thuế carbon duy trì tương đối ổn định ở mức 4–5%.
- Tầm nhìn 2030: Ngân hàng Thế giới dự báo nếu các hệ thống đang trong giai đoạn phát triển được triển khai đầy đủ, gần một phần ba (khoảng 33%) lượng phát thải toàn cầu sẽ chính thức được định giá vào năm 2030.
Ông Paschal Donohoe, Giám đốc điều hành kiêm Giám đốc Tri thức của Nhóm Ngân hàng Thế giới, nhận định: “Định giá carbon và các thị trường carbon có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cho phép các quốc gia xác định cơ cấu năng lượng của riêng mình.”
Giá carbon tăng gấp đôi, nguồn thu vượt mốc 107 tỷ USD
Cùng với phạm vi bao phủ, giá trị kinh tế của thị trường carbon cũng ghi nhận những chuyển biến sâu sắc:
- Giá carbon trung bình toàn cầu đã tăng gấp đôi trong 10 năm qua, từ khoảng 10 USD/tấn CO₂e (năm 2016) lên gần 21 USD/tCO₂e (năm 2026), chủ yếu do các điều kiện tuân thủ của hệ thống ETS ngày càng được siết chặt.
- Nguồn thu hàng năm tăng hơn gấp ba lần, từ dưới 30 tỷ USD (năm 2016) lên hơn 107 tỷ USD (năm 2025). Phần lớn nguồn tài chính này được tạo ra tại các nền kinh tế phát triển – nơi có mức giá carbon cao và tỷ lệ đấu giá hạn ngạch lớn hơn. Như tại Nhật Bản, hệ thống GX-ETS mang tính bắt buộc (vừa bước vào giai đoạn 2 từ tháng 4) được thiết lập để chuyển toàn bộ nguồn thu vào một quỹ chuyển đổi năng lượng quốc gia.
Tại khu vực Đông Nam Á, Singapore là điểm sáng khi tăng mạnh thuế carbon thêm 80% vào năm 2026. Mặc dù hành động khí hậu toàn cầu có phần chậm lại khiến quốc đảo này dự kiến chỉ duy trì mức thuế ở cận dưới của mục tiêu (khoảng 50–80 USD/tấn vào năm 2030), nhưng đây vẫn là mức thuế carbon cao hàng đầu khu vực.
Động lực từ CORSIA và CBAM
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới cũng ghi nhận xu hướng chuyển dịch đáng chú ý trên thị trường tín chỉ carbon:
- Thị trường tín chỉ carbon phục hồi: Lượng phát hành tín chỉ tăng 8% trong giai đoạn 2024–2025, dù vẫn thấp hơn khoảng 20% so với mức đỉnh năm 2022.
- Sức hút từ CORSIA: Các dự án đủ điều kiện theo Cơ chế bù trừ và giảm phát thải carbon cho hàng không quốc tế (CORSIA) liên tục giữ mức giá cao kỷ lục, dao động từ 15–22 USD/tCO₂e kể từ tháng 9/2025, vượt trội so với các loại tín chỉ thông thường khác (vốn chỉ giao dịch trong khoảng 1–14 USD/tCO₂e).
Bên cạnh đó, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) bắt đầu thu phí chính thức trong năm nay được đánh giá là “bệ phóng” thúc đẩy các quốc gia đối tác tăng tốc áp dụng định giá carbon nội địa để bảo vệ quyền lợi xuất khẩu, dù hiện tại CBAM mới chỉ trực tiếp bao phủ chưa đầy 0,5% lượng phát thải toàn cầu.
Thách thức từ biến động địa chính trị và bài toán năng lực
Bất chấp những tín hiệu tích cực, Ngân hàng Thế giới đưa ra lời cảnh báo về những bất định gia tăng do rủi ro địa chính trị. Các cú sốc cung ứng dầu mỏ và tình trạng gián đoạn vận tải biển qua eo biển Hormuz đang làm đảo lộn thị trường hàng hóa, buộc một số chính phủ (như Malaysia) phải xem xét hoặc hoãn lại các kế hoạch định giá carbon để ưu tiên ổn định kinh tế ngắn hạn.
Đối với các nền kinh tế đang phát triển và có thu nhập trung bình thấp, rào cản lớn nhất không nằm ở quyết tâm chính trị mà ở năng lực thực thi cơ sở.
Phát biểu bên lề Hội nghị thượng đỉnh Innovate for Climate tại Singapore, ông Anthony Mansell, chuyên gia thị trường carbon của Ngân hàng Thế giới, nhấn mạnh: “Các rào cản chính xoay quanh năng lực và các khối xây dựng cơ bản: thiết lập các hệ thống định giá carbon trên những nền tảng vững chắc như giám sát phát thải (MRV) và chất lượng dữ liệu. Những hệ thống này cần có thời gian.”
Hiện tại, tất cả các nền kinh tế thu nhập trung bình lớn đều đã triển khai hoặc lên kế hoạch định giá carbon trực tiếp (như Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ đang đẩy nhanh tiến độ). Đối với các quốc gia ở giai đoạn đầu của hành trình như Việt Nam, việc tập trung xây dựng hạ tầng dữ liệu MRV minh bạch và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế (như Điều 6 Thỏa thuận Paris hay CORSIA) sẽ là chìa khóa quyết định để tham gia sâu và hiệu quả vào nền kinh tế carbon toàn cầu trong tương lai.
Theo Carbon Pulse & Báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2026 của World Bank.
