Hình thành hành lang pháp lý và hạ tầng số
Thị trường các-bon tại Việt Nam đang chính thức chuyển sang giai đoạn vận hành thí điểm, đánh dấu bước chuyển từ hoàn thiện thể chế sang triển khai thực tiễn. Trọng tâm của giai đoạn này được xác lập tại Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch các-bon trong nước, cùng với các khung pháp lý liên quan như Nghị định 06/2022/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 119/2025/NĐ-CP) và Nghị định 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm phát thải. Thông tư số 11/2026/TT-BTNMT về vận hành hệ thong quốc gia quản lý hạn ngachjvaf tín chỉ
Theo lộ trình quốc gia, Việt Nam bước vào giai đoạn thí điểm thị trường các-bon đến hết năm 2028, trước khi tiến tới vận hành đầy đủ từ sau năm 2029 . Song song đó, kế hoạch phát triển thị trường xác định mốc vận hành chính thức từ năm 2026, với hạ tầng giao dịch được thiết lập trên nền tảng của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và hệ thống lưu ký – thanh toán của VSDC .
Trong giai đoạn đầu, khoảng 110 doanh nghiệp phát thải lớn thuộc các ngành như nhiệt điện, thép và xi măng sẽ tham gia hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS), với cơ chế phân bổ hạn ngạch ban đầu 100% miễn phí . Các doanh nghiệp được phép sử dụng tín chỉ các-bon để bù trừ tối đa 30% lượng hạn ngạch phát thải được phân bổ, tạo điều kiện linh hoạt trong tuân thủ.
Đáng chú ý, cơ chế giao dịch trong giai đoạn thí điểm không áp dụng khớp lệnh tập trung như thị trường chứng khoán, mà chủ yếu theo hình thức giao dịch thỏa thuận (OTC có kiểm soát qua sàn) – các bên tự đàm phán và hệ thống chỉ đóng vai trò xác nhận, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch của giao dịch .
Từ tuân thủ đến chiến lược: Thách thức năng lực và tư duy doanh nghiệp
Mặc dù khung pháp lý và hạ tầng thị trường đã cơ bản hình thành, quá trình triển khai thực tế vẫn đặt ra nhiều thách thức đáng kể.
Trước hết, yêu cầu về đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) trở thành điều kiện tiên quyết để tham gia thị trường. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp hiện chưa hoàn thiện hệ thống dữ liệu phát thải, cũng như chưa thiết lập được quy trình quản lý khí nhà kính đáp ứng yêu cầu kiểm chứng độc lập.
Bên cạnh đó, thị trường các-bon đòi hỏi sự chuyển đổi căn bản trong cách tiếp cận: từ việc coi phát thải là nghĩa vụ tuân thủ sang quản trị tài sản các-bon như một cấu phần tài chính chiến lược. Theo khuyến nghị từ các chương trình đào tạo, doanh nghiệp cần xây dựng năng lực quản lý danh mục tài sản các-bon, bao gồm hạn ngạch và tín chỉ, nhằm tối ưu chi phí tuân thủ và tận dụng cơ hội thị trường .
Hạn chế về nguồn nhân lực chuyên môn, thiếu kinh nghiệm giao dịch và nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của thị trường các-bon đang là những rào cản lớn. Nếu không được khắc phục, các yếu tố này có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản thấp, thiếu tín hiệu giá và làm suy giảm hiệu quả vận hành thị trường trong giai đoạn đầu.
Trên bình diện quốc tế, xu hướng siết chặt định giá carbon đang diễn ra ngày càng rõ nét, trong đó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu được xem là một trong những công cụ có tác động sâu rộng nhất, dự kiến chính thức áp dụng từ năm 2026. CBAM yêu cầu các doanh nghiệp xuất khẩu vào thị trường EU phải kê khai lượng phát thải gắn với sản phẩm và từng bước thực hiện nghĩa vụ tài chính tương ứng với giá carbon tại châu Âu. Mục tiêu của cơ chế này là hạn chế “rò rỉ carbon”, đồng thời thiết lập mặt bằng cạnh tranh bình đẳng giữa các nhà sản xuất trong và ngoài EU. Trong bối cảnh giá carbon tại EU duy trì ở mức khoảng 70–80 EUR/tCO₂, phát thải không còn là yếu tố ngoại vi mà đã trở thành một cấu phần chi phí trực tiếp trong chuỗi giá trị sản xuất và thương mại toàn cầu.
Đối với Việt Nam, việc triển khai Hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) và sàn giao dịch các-bon trong nước không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải theo cam kết quốc gia, mà còn đóng vai trò như một cơ chế “tập dượt” về thể chế và năng lực cho doanh nghiệp. Thông qua ETS, doanh nghiệp từng bước làm quen với các yêu cầu cốt lõi của thị trường carbon quốc tế, bao gồm: đo lường và kiểm kê phát thải (MRV), quản lý hạn ngạch, tham gia giao dịch tín chỉ, cũng như tích hợp chi phí carbon vào chiến lược sản xuất – kinh doanh. Đây chính là những nền tảng cần thiết để thích ứng với các cơ chế như CBAM trong tương lai. Có thể thấy, thay vì tạo ra áp lực chồng chéo, ETS trong nước và CBAM quốc tế đang hình thành một chuỗi liên kết chính sách, trong đó thị trường các-bon nội địa đóng vai trò chuẩn bị, còn các cơ chế quốc tế như CBAM đóng vai trò dẫn dắt tiêu chuẩn và tín hiệu giá.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp sẽ đối mặt với áp lực tuân thủ và chi phí chuyển đổi. Tuy nhiên, về dài hạn, thị trường các-bon có thể trở thành một công cụ tài chính hiệu quả, giúp tối ưu chi phí giảm phát thải, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Vấn đề cốt lõi không còn nằm ở việc “có tham gia hay không”, mà là tham gia như thế nào – với tư duy tuân thủ hay chiến lược.
