Việt Nam khởi động thị trường carbon: Bước chuyển sang nền kinh tế phát thải thấp
Việt Nam đang bước vào một giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh khi chính thức triển khai thị trường carbon nội địa theo Nghị định 29/2026. Đây được xem là một bước tiến mang tính chiến lược, đánh dấu sự chuyển đổi từ các cam kết chính sách về biến đổi khí hậu sang việc hình thành một cơ chế thị trường cụ thể, nơi phát thải khí nhà kính được định giá và giao dịch.
Theo Vietnam Briefing, hệ thống mới cho phép các doanh nghiệp mua bán hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon, từ đó tạo ra một thị trường tài chính mới gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Cơ chế này không chỉ hỗ trợ Việt Nam đạt được cam kết Net Zero vào năm 2050 mà còn mở ra cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư xanh từ quốc tế.
Tuy nhiên, dù khung pháp lý đã được thiết lập, quá trình triển khai thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các chuyên gia từ East Asia Forum cho rằng hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh phát thải (MRV) tại Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện. Việc thiếu dữ liệu chính xác và minh bạch có thể làm giảm độ tin cậy của tín chỉ carbon, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành của thị trường.
Bên cạnh đó, năng lực chuyên môn trong lĩnh vực carbon còn hạn chế, đặc biệt là tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nhiều doanh nghiệp chưa có đủ nguồn lực hoặc kiến thức để tham gia vào cơ chế giao dịch carbon, khiến thị trường có nguy cơ phát triển chậm trong giai đoạn đầu.
Một yếu tố quan trọng khác thúc đẩy Việt Nam phát triển thị trường carbon là áp lực từ quốc tế, đặc biệt là cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Cơ chế này yêu cầu các doanh nghiệp xuất khẩu phải tính toán và chịu chi phí phát thải carbon, buộc Việt Nam phải xây dựng một hệ thống nội địa để giữ lại giá trị kinh tế thay vì để dòng tiền chảy ra nước ngoài.
Song song với đó, Việt Nam cũng đang từng bước hội nhập vào thị trường carbon toàn cầu. Theo The Investor, chính phủ đã mở cửa cho việc giao dịch tín chỉ carbon quốc tế, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước tiếp cận thị trường toàn cầu và gia tăng nguồn thu từ các dự án giảm phát thải.
Nhìn chung, việc phát triển thị trường carbon là một bước đi tất yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa và áp lực khí hậu ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, để thị trường này thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng dữ liệu, nâng cao năng lực doanh nghiệp và đảm bảo tính minh bạch trong toàn bộ hệ thống.
Tiềm năng lớn đi kèm rủi ro chính sách
Trong những năm gần đây, Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư ESG (Environmental, Social, Governance), đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo và sản xuất bền vững. Tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định, vị trí chiến lược trong chuỗi cung ứng toàn cầu và cam kết mạnh mẽ về phát triển xanh đã giúp Việt Nam thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên, những diễn biến mới trong tháng 3/2026 cho thấy môi trường đầu tư ESG tại Việt Nam không hoàn toàn ổn định như kỳ vọng. Theo Reuters, một số nhà đầu tư nước ngoài đã cảnh báo khả năng khởi kiện chính phủ Việt Nam sau khi các chính sách liên quan đến giá điện năng lượng tái tạo bị điều chỉnh.
Những thay đổi này đã ảnh hưởng trực tiếp đến hàng loạt dự án điện gió và điện mặt trời quy mô lớn, vốn đòi hỏi nguồn vốn đầu tư dài hạn và ổn định. Khi các chính sách thay đổi đột ngột, tính khả thi tài chính của các dự án bị đặt dấu hỏi, làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư.
Thực tế này phản ánh một vấn đề cốt lõi trong đầu tư ESG: bên cạnh yếu tố môi trường và xã hội, tính minh bạch và ổn định của chính sách đóng vai trò quyết định. ESG không chỉ là câu chuyện về phát triển bền vững mà còn là bài toán về quản trị và niềm tin thị trường.
Mặc dù vậy, không thể phủ nhận rằng tiềm năng ESG tại Việt Nam vẫn rất lớn. Nhu cầu chuyển đổi năng lượng, áp lực từ các thị trường xuất khẩu và xu hướng tiêu dùng xanh toàn cầu đang tạo ra động lực mạnh mẽ cho các dự án bền vững.
Trong bối cảnh đó, thách thức đặt ra cho Việt Nam là làm thế nào để cân bằng giữa tốc độ phát triển và sự ổn định chính sách. Việc xây dựng một khung pháp lý nhất quán, minh bạch và dự đoán được sẽ là yếu tố then chốt để duy trì dòng vốn đầu tư và nâng cao vị thế của Việt Nam trong bản đồ ESG toàn cầu.
Vai trò của doanh nghiệp Trung Quốc trong chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam
Trong quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển hạ tầng, Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào sự tham gia của các đối tác quốc tế, trong đó doanh nghiệp Trung Quốc đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Với lợi thế về vốn, công nghệ và tốc độ triển khai, các doanh nghiệp này đã góp phần thúc đẩy nhiều dự án năng lượng quy mô lớn tại Việt Nam.
Một ví dụ tiêu biểu là dự án khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) trị giá gần 1 tỷ USD với sự tham gia của đối tác Trung Quốc, được xem là bước đi quan trọng nhằm đảm bảo an ninh năng lượng trong giai đoạn chuyển tiếp. Theo ESG News, LNG đang được coi là giải pháp trung gian giúp giảm phụ thuộc vào than đá trong khi vẫn duy trì nguồn cung năng lượng ổn định.
Tuy nhiên, sự hiện diện ngày càng lớn của doanh nghiệp Trung Quốc cũng đặt ra nhiều câu hỏi về tính bền vững và tác động môi trường. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG toàn cầu ngày càng được siết chặt, các dự án năng lượng không chỉ cần đáp ứng nhu cầu kinh tế mà còn phải đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt.
Đáng chú ý, Trung Quốc cũng đang tăng cường các quy định môi trường trong nước, điều này có thể ảnh hưởng đến cách các doanh nghiệp Trung Quốc triển khai dự án ở nước ngoài. Theo tổng hợp từ LinkedIn, xu hướng này có thể dẫn đến việc nâng cao tiêu chuẩn ESG trong các dự án có yếu tố Trung Quốc tại Việt Nam.
Tuy vậy, bài toán đặt ra cho Việt Nam không đơn thuần là lựa chọn giữa tăng trưởng và môi trường, mà là tìm ra điểm cân bằng giữa hai yếu tố này. Việc tận dụng nguồn lực từ Trung Quốc để phát triển hạ tầng, đồng thời đảm bảo các tiêu chuẩn bền vững, sẽ là một trong những thách thức chiến lược quan trọng trong thời gian tới.
Trong dài hạn, cách Việt Nam quản lý và định hướng dòng vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt từ Trung Quốc, sẽ đóng vai trò quyết định trong việc định hình mô hình phát triển năng lượng và thực hiện các cam kết khí hậu.
