Khi mục tiêu Net Zero không còn dừng ở cam kết mà đang được chuyển hóa thành nghĩa vụ chính sách và yêu cầu tuân thủ cụ thể, định giá carbon ngày càng giữ vai trò trung tâm trong quản trị phát thải toàn cầu. Các công cụ như thuế carbon, hệ thống mua bán phát thải (ETS) và cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris đang định hình một kiến trúc thị trường carbon ngày càng phức tạp, với mức độ can thiệp chính sách sâu hơn và tác động lan tỏa rộng hơn đến hoạt động sản xuất, thương mại và đầu tư.
Carbon pricing trở thành trụ cột chính sách khí hậu toàn cầu
Theo báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2025 của Ngân hàng Thế giới, các công cụ định giá carbon hiện đã bao phủ gần 30% tổng lượng phát thải khí nhà kính toàn cầu, với hơn 80 cơ chế đang được triển khai ở cấp quốc gia, khu vực và địa phương. Đây là một bước tiến đáng kể so với một thập kỷ trước, khi carbon pricing chủ yếu tồn tại dưới dạng thí điểm hoặc quy mô hạn chế.
Không chỉ mở rộng về phạm vi, các cơ chế này còn tạo ra nguồn thu ngân sách vượt 100 tỷ USD mỗi năm, cho phép chính phủ tái phân bổ nguồn lực cho các mục tiêu môi trường, chuyển dịch năng lượng và hỗ trợ nhóm dễ bị tổn thương. Điều này cho thấy carbon pricing không chỉ là công cụ môi trường, mà đang trở thành đòn bẩy tài khóa và kinh tế trong quá trình chuyển dịch xanh.
Theo World Bank
CBAM và sự dịch chuyển trong thiết kế chính sách carbon
Một trong những yếu tố chính sách có tác động lớn nhất hiện nay là Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. CBAM không chỉ nhằm ngăn chặn rò rỉ carbon, mà còn tạo ra áp lực chính sách lan tỏa ra ngoài EU, đặc biệt đối với các quốc gia xuất khẩu.
Xu hướng này đang thúc đẩy sự dịch chuyển trong thiết kế chính sách carbon, từ cách tiếp cận dựa trên tiêu thụ nhiên liệu và phát thải trực tiếp, sang cách tiếp cận vòng đời sản phẩm và chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp ngày càng phải đối mặt với yêu cầu đo lường, báo cáo và xác minh phát thải ở cấp độ sản phẩm, thay vì chỉ ở cấp độ cơ sở sản xuất.
Theo Carbon Pulse
Chính sách cấp địa phương: Mexico và ưu tiên tín chỉ nội địa
Bên cạnh các cơ chế quốc gia và khu vực, chính sách carbon ở cấp địa phương cũng đang ngày càng rõ nét. Bang Colima (Mexico) là một ví dụ tiêu biểu khi chính thức ban hành quy định vận hành hệ thống bù trừ carbon cấp bang gắn với thuế carbon.
Điểm nổi bật của mô hình này là ưu tiên nguồn cung tín chỉ nội địa, với lộ trình tăng tỷ lệ sử dụng tín chỉ trong nước từ 50% lên 70% trong những năm tới. Cách tiếp cận này nhằm đảm bảo rằng dòng tiền từ thị trường carbon được giữ lại và tái đầu tư vào nền kinh tế địa phương, đồng thời thúc đẩy phát triển các dự án nông nghiệp bền vững, quản lý rừng và giải pháp carbon tự nhiên.
Theo Carbon Pulse
Điều 6 Thỏa thuận Paris: Từ thiết kế thể chế đến triển khai thực tế
Điều 6 của Thỏa thuận Paris được kỳ vọng trở thành nền tảng cho hợp tác carbon quốc tế, cho phép các quốc gia đạt mục tiêu giảm phát thải với chi phí thấp hơn thông qua trao đổi kết quả giảm phát thải. Trong đó, Điều 6.2 cho phép hợp tác song phương giữa các quốc gia, trong khi cơ chế tín chỉ theo Điều 6.4 vẫn đang trong quá trình hoàn thiện các quy tắc vận hành.
Việc triển khai Điều 6 đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến tính toàn vẹn môi trường, tránh trùng lặp giảm phát thải và năng lực MRV giữa các quốc gia. Tuy nhiên, giai đoạn 2025–2026 được xem là bước ngoặt khi các thỏa thuận theo Điều 6.2 gia tăng và cơ chế Điều 6.4 tiến gần hơn tới vận hành thực tế, đánh dấu sự chuyển dịch từ thiết kế chính sách sang triển khai trên quy mô lớn.
Về dài hạn, hiệu quả thực thi Điều 6 sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc thị trường carbon toàn cầu và khả năng huy động vốn tư nhân cho các dự án giảm phát thải.
Theo chuyên gia Luke Leslie – LinkedIn
